PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO

  • Đặc tính:
    Trong suốtChống hóa chấtDòng chảy caoĐộ trong suốt caoTuân thủ liên hệ thực phẩDòng chảy caoĐộ trong suốt caoChống hóa chất
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Hộp đựng thực phẩmVật tư y tếHàng gia dụngContainer trong suốt caoĐồ gia dụng trong suốtHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớXi lanh kim dùng một lần
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

ISO 527200 %
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ISO 203998 R
Rigidity coefficient

Rigidity coefficient

ISO 1789500 kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃

ISO 1807 kg.cm/cm
tensile strength

tensile strength

Yield

ISO 527270 kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

DSC146 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ISO 7595 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306125 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ISO 113322 g/10min
density

density

ISO 11830.9 g/cm³
Shrinkage rate

Shrinkage rate

FPC Method1.3-1.7 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm