LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT

  • Đặc tính:
    Tuân thủ liên hệ thực phẩCao mịnĐộ bền caoChống đóng cụcChống thủngMật độ thấp
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    phimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm
  • Giấy chứng nhận:
    RoHSMSDS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

吹塑薄膜级
Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
turbidity

turbidity

ASTM D-100314 %
Molecular Weight Distribution (MWD)

Molecular Weight Distribution (MWD)

Equatenarrow
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-15050.918
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃,2.16kg

ASTM D-12832 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

MD,Break

ASTM D-882195 Mpa
Tensile modulus

Tensile modulus

TD,Break

ASTM D-882220 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

MD,25μm

ASTM D-88231 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

TD,25μm

ASTM D-88223 Mpa
Puncture intensity

Puncture intensity

Equate60 J/mm
Dart impact

Dart impact

F

ASTM D-1709A85 gms
elongation

elongation

MD

ASTM D-882450 %
elongation

elongation

TD

ASTM D-882600 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11830.918
gloss

gloss

45℃

ASTM D-245750
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.