EVA 1828 HANWHA KOREA

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D63818.6 Mpa
elongation

elongation

Break

ASTM D638800 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Brittle temperature

Brittle temperature

ASTM D746<-76.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D152544.0 °C
Melting temperature

Melting temperature

ASTM D341775.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D15050.950 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D12384.0 g/10min
Vinyl acetate content

Vinyl acetate content

Internal Method28.0 wt%
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA,1Sec

ASTM D224079
Shore hardness

Shore hardness

ShoreD,1Sec

ASTM D224026
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Processing temperature

Processing temperature

Kneader

90to120 °C
Processing temperature

Processing temperature

RollMill

90 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm