SIS KRATON™  D1119P KRATON USA

  • Đặc tính:
    Chống oxy hóaThời tiết kháng
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Chất kết dínhSơn phủ
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-40250.928
Total extraction rate

Total extraction rate

Internal Method<1.0 %
Volatile compounds

Volatile compounds

Internal Method<0.5 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

300%Strain

ASTM D-4121.10 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D-4121000 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.