Epoxy UV Cure 7156™ Epoxies, Etc.

  • Đặc tính:
    UV Chữa chống ẩm đánh dấu chống sốc nhiệt tốt linh hoạt tốt liên kết tốt kháng hóa chất tốt rõ ràng cao
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Cured PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

Shore D

95
tensile strength

tensile strength

60.7 MPa
elongation

elongation

Break

6.1 %
Relative permittivity

Relative permittivity

60 Hz

3.16
Volume resistivity

Volume resistivity

1.6E+09 ohms·cm
Dissipation factor

Dissipation factor

60 Hz

0.018
Uncured PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Color

Color

Clear/Transparent
Solid content

Solid content

100 %
density

density

25°C

1.09 g/cm³
viscosity

viscosity

25°C

1.0 Pa·s
shelf-life

shelf-life

4°C

6 month
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.