ABS LA1 Dongguan Hongsheng

  • Đặc tính:
    Độ cứng cao chống mài mònGương nổi bậtĐánh dấu màu đen caoĐộ bóng sángDễ dàng tiêm tốt ModifiedKích thước ổn định cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Bảng điều khiển loa điệnMáy tạo ẩmHiển thị nhà ởVỏ máy tính/thiết bị gia Máy hút bụiTai nghe tai nghe tai n
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

OtherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact and destructive energy

Impact and destructive energy

3.2mm*10.16mm

D25611.2 Kgcm/cm
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield strength

Tensile yield strength

10mm/min

GB/T104045.4 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

10mm/min

GB/T104030.9 %
Flexural strength

Flexural strength

10mm/min

GB/T934179.3 Mpa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

10mm/min

GB/T93412674.1 Mpa
注塑成型条件Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
烘料温度

烘料温度

95
烘料时间

烘料时间

2
注射温度

注射温度

190,180,180,170
注射位置

注射位置

127.0,120.0,91.0,29.0
注射压力

注射压力

81.0,75.0,125.0,30.0
注射流量

注射流量

28.0,15.0,36.0,35.0
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermal distortion temperature

Thermal distortion temperature

1.8mpa

GB/T16340.341
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melt Flow Index

Melt Flow Index

220℃/10kg

GB/T368231.3 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.