PMMA Plastiglas BiColor® Plastiglas de Mexico S.A de C.V.

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Refractive index

Refractive index

ASTM D5421.490
transmissivity

transmissivity

2540μm

ASTM D100392.0 %
transmissivity

transmissivity

5000μm

ASTM D100392.0 %
transmissivity

transmissivity

5590μm

ASTM D100390.0 %
transmissivity

transmissivity

12000μm

ASTM D100390.0 %
transmissivity

transmissivity

31800μm

ASTM D100387.0 %
turbidity

turbidity

ASTM D10032.0 %
impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Suspended wall beam without notch impact strength

Suspended wall beam without notch impact strength

ASTM D25621to27 J/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D6382930 MPa
tensile strength

tensile strength

ASTM D63866.2 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D6384.5 %
bending strength

bending strength

ASTM D790103to110 MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Continuous use temperature

Continuous use temperature

ASTM D79480.0 °C
Melting temperature

Melting temperature

140to180 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ASTM D64891.1 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

23°C,24hr

ASTM D5700.30 %
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

M-Scale

ASTM D78590to100
Babbitt hardness

Babbitt hardness

ASTM D258350
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.