POM BS090F SHANGHAI LANXING

Bảng thông số kỹ thuật

elongation at breakĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Electrical performance

Electrical performance

体积电阻率

IEC 600932E+12 Ohm*m
Thermal Properties

Thermal Properties

热变形温度,1.8MPa

ISO 7590 °C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
elongation

elongation

Break

ISO 527-1/230 %
Elongation at Break

Elongation at Break

拉伸模量

ISO 527-1/22300 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

Notched冲击强度

ISO 179/1eA5.5 kJ/m²
Elongation at Break

Elongation at Break

拉伸强度

ISO 527-1/259 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

弯曲强度

ISO 17880 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

弯曲模量

ISO 1782000 Mpa
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ISO 11339 g/10min
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ISO 294-41.8-2.2 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.