PUR 90 AP/442 USA Anderson

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
storage stability

storage stability

9.0 to 11 min
stripping time

stripping time

100℃

25to30 min
Post curing time

Post curing time

100℃

3.0 hr
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D15051.09 g/cm³
Shore hardness, Shore A

Shore hardness, Shore A

ASTM D224090
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ASTM D4127.58 MPa
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D41244.7 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D412450 %
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

ASTM D395B30 %
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D263248 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.