POM BS090 SHANGHAI LANXING

  • Đặc tính:
    Độ cứng caoSức mạnh cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Điện tử ô tôPhụ kiện ốngPhụ tùng động cơVòng biLinh kiện vanCông tắcTrường hợp điện thoại
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Color

Color

白色
characteristic

characteristic

标准流动性.电子.汽车建材.轻工等工业及民生用扣具按扣.管件.卷轴.齿轮.轴承.滑块.阀门.键盘.开关和把手等零件。
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 17887 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1782450 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D78580
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 52762 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D638/ISO 5272300 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

ASTM D696/ISO 1135912 mm/mm.℃
Melting temperature

Melting temperature

165 ℃(℉)
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 7595 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9551.8-2.2 %
density

density

ASTM D792/ISO 11831.41
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.