TSU Innothane® IE-5000 Innovative Polymers, Inc.

Bảng thông số kỹ thuật

Cured PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tear strength

tear strength

ASTM D62413.1 kN/m
Dielectric strength

Dielectric strength

25°C

ASTM D14922 kV/mm
Relative permittivity

Relative permittivity

25°C

ASTM D1502.50
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D2702E+16 ohms·cm
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTM D224035to45
tensile strength

tensile strength

ASTM D6382.76 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D638200 %
Dissipation factor

Dissipation factor

1kHz,25°C

ASTM D1500.015
Uncured PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
viscosity

viscosity

GelTime

15to25 min
viscosity

viscosity

25°C2

0.050 Pa·s
viscosity

viscosity

25°C3

1.2 Pa·s
viscosity

viscosity

25°C4

4.8 Pa·s
viscosity

viscosity

固化时间5

40 hr
thermosettingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermosetting components

Thermosetting components

Resin

按重量计算的混合比:100按容量计算的混合比:90
Thermosetting components

Thermosetting components

Hardener

按重量计算的混合比:100按容量计算的混合比:100
Thermosetting components

Thermosetting components

Demold Time

300to420 min
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

Hardener

1.00 g/cm³
density

density

基体Resin

1.11 g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Surface resistivity

Surface resistivity

ASTM D2702.8E+16 ohms
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.