ASA/PC T2867 Dongguan Shengtai

  • Đặc tính:
    ASA + PC286728642866
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phụ kiện điệnVỏ sản phẩm điện tửVỏ máy tính/thiết bị gia
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

物性Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
熔融指數

熔融指數

220℃×10KG

ISO 113312 ml/10 min
比重

比重

23℃

ISO 11831.07 g/cm³
拉伸強度

拉伸強度

50 mm/min, yield

ISO 52747 MPa
拉伸強度

拉伸強度

50 mm/min, break

ISO 52734 MPa
延伸率

延伸率

50 mm/min

ISO 52730 %
彎曲強度

彎曲強度

2mm/min

ISO 17867 MPa
彎曲彈性模數

彎曲彈性模數

2mm/min

ISO 1782.1 GPa
IZOD 衝擊強度

IZOD 衝擊強度

23℃, Notched

ISO 180/1A12 KJ/m²
IZOD 衝擊強度

IZOD 衝擊強度

-30℃, Notched

ISO 180/1A5 KJ/m²
Charpy 衝擊強度

Charpy 衝擊強度

23℃, Notched

ISO 17912.3 KJ/m²
Charpy 衝擊強度

Charpy 衝擊強度

-30℃, Notched

ISO 1796 KJ/m²
維氏軟化溫度

維氏軟化溫度

50℃/hr:1KG

ISO 306112
維氏軟化溫度

維氏軟化溫度

50℃/hr:5KG

ISO 306100
熱變形溫度

熱變形溫度

1.8MPa, unannealed

ISO 75/A83
熱變形溫度

熱變形溫度

1.8MPa, annealed

ISO 75/A105
線膨脹係數

線膨脹係數

ISO 113599.1x10⁻⁵
燃燒等級

燃燒等級

1.5mm

UL-94HB
成型收縮率

成型收縮率

ISO 294-40.4~0.7 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.