Unspecified K-vinyl KK-I-A-90 Technovinyl Polymers India Ltd.

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D63816.0 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D638220 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermal shock

Thermal shock

Nocracks
thermal stability

thermal stability

200°C

3 hr
cold shock

cold shock

Nocracks
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D7921.37 g/cm³
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

ASTM D955<4.0 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D2578E+13 ohms·cm
insulation resistance

insulation resistance

36.7 Mohms/km
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTM D224090
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Aging test

Aging test

inHotOven(E.B.)

ASTMS57325.0
Aging test

Aging test

inHotOven(T.S.)

ASTMS57320.0
Mass loss

Mass loss

ASTM D57310.0 g/m²
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.