Ethylene Copolymer NEOFLON™ AP-201SH DAIKIN INDUSTRIES, Ltd.

Bảng thông số kỹ thuật

Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

MD:20to100°C

ASTM D6961.2E-04 cm/cm/°C
specific heat

specific heat

1050 J/kg/°C
thermal conductivity

thermal conductivity

ASTMC1770.26 W/m/K
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.6mm

UL 94V-0
Extreme Oxygen Index

Extreme Oxygen Index

1.57mm

ASTM D2863>95 %
Melt viscosity

Melt viscosity

380°C

2.00E+6到2.50E+7 mPa·s
density

density

ASTM D7922.14to2.16 g/cm³
Apparent density

Apparent density

JISK68911.00to1.40 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

372°C/5.0kg

ASTM D123820to30 g/10min
Water absorption rate

Water absorption rate

Saturation

ASTM D570<0.010 %
Melting temperature

Melting temperature

ASTM D4591300to310 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.