LLDPE UF 2600TQ Chandra Asri Petrochemical

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
gloss

gloss

45°,30.0μm

ASTM D2457110
transparency

transparency

30.0μm

ASTM D174672.0
turbidity

turbidity

30.0μm

ASTM D10036.0 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Friction coefficient

Friction coefficient

ASTM D18940.11
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Brittle temperature

Brittle temperature

ASTM D746<-70.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D1525104 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D15050.926 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D12386.0 g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
film thickness

film thickness

30 µm
tensile strength

tensile strength

MD:Break,30μm

ASTM D88230.0 MPa
tensile strength

tensile strength

TD:Break,30μm

ASTM D88218.0 MPa
elongation

elongation

MD:Break,30μm

ASTM D882900 %
elongation

elongation

TD:Break,30μm

ASTM D882800 %
Dart impact

Dart impact

30μm

ASTM D170975 g
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

MD:30.0μm

ASTM D192244.1 kN/m
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

TD:30.0μm

ASTM D192298.1 kN/m
Blocking force

Blocking force

30.0μm

ASTM D335469.0 g/100cm²
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.