PP Copolymer SC876CF Borealis AG

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
gloss

gloss

20°,50.0μm

ASTM D2457>100
turbidity

turbidity

50.0μm

ASTM D1003<4.0 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

Injection

ISO 178330 MPa
Friction coefficient

Friction coefficient

ISO 8295>0.70
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

ISO 11357-3149 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

230°C/2.16kg

ISO 11333.8 g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
film thickness

film thickness

50 µm
Tensile modulus

Tensile modulus

MD:50μm

ISO 527-3180 MPa
Tensile modulus

Tensile modulus

TD:50μm

ISO 527-3150 MPa
tensile strength

tensile strength

MD:Yield,51μm

ISO 527-340.0 MPa
tensile strength

tensile strength

TD:Yield,51μm

ISO 527-330.0 MPa
elongation

elongation

MD:Break,50μm

ISO 527-3680 %
elongation

elongation

TD:Break,50μm

ISO 527-3720 %
Dart impact

Dart impact

50.0μm,总穿透能

ISO 7765-2650 J/cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.