PPS 6165YD Dongguan Mingji

  • Đặc tính:
    Gia cố sợi thủy tinhNhiệt độ cực caoĐộ cứng caoWarp thấpKích thước ổn địnhChống mài mòn và chống ch
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    SắtMáy uốn tócMáy duỗi tócĐũaViệtTrang chủ
  • Giấy chứng nhận:
    SGS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5272.3 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527150 kg/cm²(MPa)[Lb/in²];
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178220 kg/cm²(MPa)[Lb/in²];
Izod Notched Impact Strength

Izod Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 17911 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 17911 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL94V-0
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

ASTM D648/ISO 75265 ℃(℉)
melting point

melting point

290 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Molding shrinkage rate

Molding shrinkage rate

ASTM D9550.2 %
density

density

ASTM D792/ISO 11831.9
Water absorption rate 23 ℃/24h

Water absorption rate 23 ℃/24h

,23℃/24H

ASTM D570/ISO 620.02 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

ASTM D150/IEC 602504.2
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.