PP 7033E3 EXXONMOBIL SAUDI

  • Đặc tính:
    Khối CopolymerDòng chảy caoĐộ cứng caoChống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ở
  • Giấy chứng nhận:
    UL
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

刚性.高、良好的硬度/韧性平衡、抗撞击性.高、流动性中等
purpose

purpose

Child Safety Seats.工业领域.消费品应用领域.电器用具
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 179280 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D256/ISO 17914 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D638/ISO 5271290 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 52723.9 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
elongation

elongation

ASTM D638/ISO 5276.5 %
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D78589
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1781190 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 7550.9 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11830.9
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D1238/ISO 11338.0 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.