ABS HP-181 CNOOC&LG HUIZHOU

  • Đặc tính:
    Tác động caoĐộ bóng caoDòng chảy caoLớp phổ quát
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phụ kiện chống mài mònỨng dụng điện tửThùng chứaTrang chủ
  • Giấy chứng nhận:
    MSDSMSDSTDS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

3.2mm @Yield 50mm/min

ASTM D638450 kg/cm2
Elongation at Break

Elongation at Break

3.2mm @Break 50mm/min

ASTM D63818 %
bending strength

bending strength

6.4mm 10mm/min

ASTM D790630 kg/cm2
Bending modulus

Bending modulus

6.4mm 10mm/min

ASTM D79024000 kg/cm2
Izod Notched Impact Strength

Izod Notched Impact Strength

6.4mm(Notched) 23℃

ASTM D25626 kg.cm/cm
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R-Scale

ASTM D785106
Injection Molding GuideĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Pre drying temperature

Pre drying temperature

70~80
Pre drying time

Pre drying time

3~4 hrs
Melting temperature

Melting temperature

200-240
Mold temperature

Mold temperature

40~80
Back pressure

Back pressure

10~30 kg/cm2
Screw speed

Screw speed

30~60 rpm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

6.4mm(Unannealed) 1.82MPa

ASTM D64882
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Density

Density

ASTM D7921.04 g/cm³
Shrinkage rate

Shrinkage rate

3.2mm

ASTM D9550.4~0.7 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃/10kg

ASTM D123840 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm