TPU NX-80A TAIWAN COATING

  • Đặc tính:
    Thời tiết kháng
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơNắp chaiGiày dépPhụ kiệnMáy mócLinh kiện cơ khí
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

各种射出轮特性:一般性、物质性、结晶成型快、经济性
purpose

purpose

鞋材、鞋饰片配件、背包背带、脚踏车配件、表带、机械用零配件、运动器材品
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

100%

ASTM D412/ISO 52750±15 Mpa/Psi
tensile strength

tensile strength

ASTM D412/ISO 527300±150 Mpa/Psi
tear strength

tear strength

ASTM D624/ISO 3465±15 n/mm²
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D2240/ISO 86880±2 Shore A
Wear and tear loss

Wear and tear loss

ISO 464950±5 mm³
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 178700-1000 Mpa/Psi
Friction coefficient

Friction coefficient

DIN 5351650±5 mm
tensile strength

tensile strength

ASTM D-412300±150
Tensile stress

Tensile stress

100%伸长率

ASTM D-41250±15 Mpa
tear strength

tear strength

ASTM D-624/Die C65±15 Mpa
elongation

elongation

ASTM D-412700-1000 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 2781/JIS K73111.18
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D-224080±2 Shore A
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.