SBR, Emulsion Kumho SBR 1507 KUMHO KOREA

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
acid value

acid value

ASTM D57745.0-7.5
styrene content

styrene content

ASTM D577523.5 %
Compound safety

Compound safety

ASTM D52892-3.8 min
Maximum bending moment

Maximum bending moment

ASTM D528918.5-21.5 dNm
Minimum bending moment

Minimum bending moment

ASTM D52892.0-2.5 dNm
optimum cure

optimum cure

ASTM D528912-17 min
soap content

soap content

<=0.3 %
Antioxidants

Antioxidants

非污染性
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ASTM D41223.0 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D412380 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volatile compounds

Volatile compounds

ASTM D5668<=0.75 %
Mooney viscosity

Mooney viscosity

ASTM D164634-42
ash content

ash content

ASTM D5667<=0.40 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.