GPPS GP525 NINGBO UNION KING

  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield strength

Tensile yield strength

GB/T1040.2-200644.6 MPa
Charpy Impact

Charpy Impact

GB/T1043-20089.6 kJ/m²
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat Softening Point

Vicat Softening Point

GB/T1633-200093.9
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melt Mass Flow Rate (MFR)

Melt Mass Flow Rate (MFR)

GB/T3682.1-20188.1 g/10min
Pellet Shape

Pellet Shape

SH/T1541-20060 个/kg
Light transmittance

Light transmittance

GB/T2410-200889.9 %
Styrene Content

Styrene Content

GB/T16867-1997217 ppm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.