PP TIRIPRO®  K9017 FCFC TAIWAN

  • Đặc tính:
    Chống tia cực tímDòng chảy caoChống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thùng chứaTrang chủPhụ kiện
  • Giấy chứng nhận:
    ULTDSProcessingMSDSULRoHSSVHCPSCFDA
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

-20°C,3.18mm

ASTM D25681 J/m
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23°C,3.18mm

ASTM D256NoBreak
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.5mm

UL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield,23°C

ASTM D63820.6 Mpa
elongation

elongation

Break,23°C

ASTM D638>200 %
Bending modulus

Bending modulus

23°C

ASTM D790A883 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45MPa,Unannealed,6.35mm

ASTM D64898.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D7920.900 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

230°C/2.16kg

ASTM D123817 g/10min
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD:23°C

Internal Method1.4-1.8 %
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R-Sale,23°C

ASTM D78576
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm