EVA Hanwha Total PE E282PV Hanwha Chemical

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D6389.81 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D638890 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

Internal Method70.0 °C
Crystallization peak temperature

Crystallization peak temperature

DSC

ASTM D341849.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D152538.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D15050.948 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D123825 g/10min
Vinyl acetate content

Vinyl acetate content

Internal Method28.0 wt%
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreD

ASTM D224022
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.