TPU 1090A GRECO TAIWAN

  • Đặc tính:
    Dễ dàng phunĐộ bền caoChịu nhiệt độ caoChống mài mòn
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Máy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

100%

ASTM D412/ISO 5279.7 Mpa/Psi
Tensile modulus

Tensile modulus

300%

ASTM D412/ISO 52717 Mpa/Psi
tensile strength

tensile strength

ASTM D412/ISO 52738 Mpa/Psi
tear strength

tear strength

ASTM D624/ISO 34120 n/mm²
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D2240/ISO 86894A Shore A
tear strength

tear strength

ASTM D-624(DIE C)95(550) N/mm(lb/in)
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

22hrs@23℃

ASTM D-395(B)25 %
elongation

elongation

Break

ASTM D-412500 %
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D-224092A Shore A
Wear resistance

Wear resistance

ASTM D-1044(Taber)H-2210 mg(loss)
tensile strength

tensile strength

ASTM D-41239(5700) MPa(Psi)
Tensile modulus

Tensile modulus

@50%延伸率

ASTM D-4129.7(1400) MPa(Psi)
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

22hrs@70℃

ASTM D-395(B)30 %
Tensile modulus

Tensile modulus

@100%延伸率

ASTM D-4129.7(1400) MPa(Psi)
Tensile modulus

Tensile modulus

@300%延伸率

ASTM D-41223(3300) MPa(Psi)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 2781/JIS K73111.2
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.