TPU-Ester 770 A 15 CS 000 BASF GERMANY

Bảng thông số kỹ thuật

elastomerĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield

DIN 53504-S227.0 MPa
elongation

elongation

Break

DIN 53504-S2650 %
tear strength

tear strength

ISO 34-145 kN/m
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

23°C,72hr

ISO 81523 %
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

70°C,24hr

ISO 81527 %
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

100°C,24hr

ISO 81545 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Wear amount

Wear amount

ISO 4649-A50.0 mm³
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 1183/A1.15 g/cm³
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA,3Sec

ISO 761970
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.