TP, Unspecified MEGOLON™ S336 Alphagary

Bảng thông số kỹ thuật

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Extreme Oxygen Index

Extreme Oxygen Index

ISO 4589-251 %
Smoke density

Smoke density

Flamingmode:1.50mm2

ASTME662<65 Ds
Smoke density

Smoke density

Non-flamingmode:1.50mm3

ASTME662<130 Ds
smoke index

smoke index

1.50mm

NES71111.0
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

IEC 60811-1-110.0 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Break

IEC 60811-1-1150 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
ColdElongation

ColdElongation

-15°C

IEC 811-1-440 %
Hot pressing test

Hot pressing test

80°C

IEC 811-3-135 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D7921.63 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

150°C/21.6kg

ISO 11330.60 g/10min
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
HalogenAcidGasEvolution

HalogenAcidGasEvolution

IEC 60754-10.0 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.