PA6 TS250G4F3A ZHEJIANG SHINY

  • Đặc tính:
    Độ bền caoKích thước ổn địnhỔn định nhiệtChống vàngLogo laser
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Nhà ở Mini Circuit BreakeNhà ở Turnshaft SwitchCông tắc daoKết nối
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Anti leakage trace index

Anti leakage trace index

IEC60112500 V
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC600931.00E+14 Ω
Linear forming shrinkage rate

Linear forming shrinkage rate

ISO25770.8 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile strength at break

Tensile strength at break

,断裂

ISO52780 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

ISO5273.0 %
Yield bending strength

Yield bending strength

,屈服

ISO178130 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

ISO1785000 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ISO1794.5 kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

ISO17940 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature 1.8MPa

Hot deformation temperature 1.8MPa

,1.8MPa

ISO76170
GWFI

GWFI

厚度3.0mm

IEC60695-2-12960
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

ISO621.4 %
density

density

ISO11831.33 g/cm³
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

厚度2.0mm

UL94V-2
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.