TPU PEARLCOAT® DIPP 119 Lubrizol Advanced Materials, Inc.

Bảng thông số kỹ thuật

elastomerĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

300%Strain

ASTM D4123.00 MPa
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D41212.0 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D412800 %
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ASTM D4122.00 MPa
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

--

ISO 527-212.0 MPa
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ISO 527-22.00 MPa
tensile strength

tensile strength

300%Strain

ISO 527-23.00 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Break

ISO 527-2800 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

Internal Method100to110 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

--2

ASTM D7921.16 g/cm³
density

density

20°C

ISO 27811.16 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ISO 113325to50 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTMD224070
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Softening flow range

Softening flow range

Internal Method90to100 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.