PC/ABS 注塑级 CA-9100-LV Hangzhou Jufeng

  • Đặc tính:
    Chỉ số oxy caoChống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Trang chủPhân cáchBảng điều khiển trung tâmXe buýt tấmCông tắc điện áp thấpPhụ kiện hệ thống sạc nănVỏ pinNhà ở ổ đĩa điệnVật liệu xây dựngTrang trí nội thất ô tô
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Basic physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
proportion

proportion

23℃

ISO 11831.16 g/cm³
Melt flow rate

Melt flow rate

260℃,5KG

ISO 113325 g/10min
Suggested processing conditionsĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
drying temperature

drying temperature

90-100
drying time

drying time

4-6 h
Temperature

Temperature

220-250
Mold temperature

Mold temperature

60-100
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

50mm/min

ISO 527-260 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

50mm/min

ISO 527-230 %
bending strength

bending strength

2mm/min

ISO 17885 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

2mm/min

ISO 1782300 Mpa
Simply supported beam with notch impact strength

Simply supported beam with notch impact strength

23℃

ISO 179-145 kJ/㎡
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45MPa

ISO 75-2100
Vicat softening point temperature

Vicat softening point temperature

B50

ISO 306100
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Oxygen index

Oxygen index

GB 2406.2>25 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.