PA66 6410G3 NAN YA TAIWAN

  • Đặc tính:
    Gia cố sợi thủy tinhỔn định nhiệtChống cháy
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Vỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

3mm

ASTM D9550.4-1.0 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D123825 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

比重

ASTM D7921.56 --
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

吸水率,24hrs 23℃

ASTM D5700.8 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

热性能,热变形温度

ASTM D648240 18.6kg/cm2
remarks

remarks

15%玻纤增强
characteristic

characteristic

抗热变形
purpose

purpose

连接器.断电器.端子台
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D79065000 kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

3.2mm

ASTM D2567 kg.cm/cm
tensile strength

tensile strength

ASTM D6381250 kg/cm2
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 5271250 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL 94V-0
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75240 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D1238/ISO 113325 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm