PBT VALOX™  420D 7139 SABIC INNOVATIVE CANADA

  • Đặc tính:
    Độ cứng caoSức mạnh cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Bộ phận gia dụngỨng dụng ô tô
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
compressive strength

compressive strength

ASTM D69518000 psi
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D785118 R
shear strength

shear strength

ASTM D7328900 psi
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

Unnotched

ASTM D481215.0 ft-lb/in
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

Notched

ASTM D2561.6 ft-lb/in
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D63817300 %
elongation

elongation

Break

ASTM D6383.0 %
bending strength

bending strength

Break

ASTM D79027500 psi
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

66psi

ASTM D648420
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

264psi

ASTM D648405
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

UL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D5700.060 %
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9553-5 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric strength

Dielectric strength

ASTM D149475 v/mil
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.