PBT 4300G10 JIANGSU SANFAME

  • Đặc tính:
    Tăng cườngGia cố sợi thủy tinhChịu nhiệt độ caoChịu nhiệtỔn định nhiệtChống cháyTính chất điện môiKích thước ổn định
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thiết bị gia dụngHỗ trợVỏ điệnLá gió cho ngành công nghChènVỏ máy tính xách tay
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

10%玻纤增强
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 17935 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 179400 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5274 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 52775 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1784000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178110 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75180 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.52
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.5-1.3 %
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 620.1 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.