PA66 MN301-G30F BK BRICI BEIJING

  • Đặc tính:
    Gia cố sợi thủy tinhĐộ cứng caoĐộ bền cao10% sợi thủy tinh gia cốSản phẩm này có độ cứng b
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Vỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổiThiết bị tập thể dụcVỏ điệnTrang chủĐối với kết nốiỔ cắmCông tắcPhụ tùng công cụ điệnVỏ bọc điệnChốt vv
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

processabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ISO 294-40.4-0.7 %
Spiral flow length

Spiral flow length

25 CM
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ISO 527150 Mpa
elongation

elongation

Break

ISO 5272.5 %
bending strength

bending strength

ISO 178240 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

ISO 1788.5*103 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

Notched

ISO 179(leA)12 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.82MPa

ASTM D790/ISO 178240 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

23℃,24hr

ISO 620.82 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

106HZ

IEC 602503.4
Dielectric loss

Dielectric loss

106HZ,Tangent

IEC 602501.5*10-2
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 600931*10-14 Ω。m
Dielectric strength

Dielectric strength

IEC 6024333 KV/m
Arc resistance

Arc resistance

IEC 61621-- sec
ash content

ash content

30 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.