PET Preformance™ PET ES11 AlphaPet Inc.

Bảng thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Apparent density

Apparent density

Internal Method0.90 g/cm³
Acetaldehyde

Acetaldehyde

Internal Method<1.0 ppm
Color B

Color B

Internal Method-1.00
Color L

Color L

Internal Method80.0
Intrinsic viscosity

Intrinsic viscosity

Internal Method0.84 dl/g
water content

water content

Internal Method<0.25 wt%
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impurities and color particles

Impurities and color particles

None
Dust content

Dust content

Internal Method<300 ppm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.