LLDPE LL318 BRASKEM AMERICA

  • Giấy chứng nhận:
    TDSTDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Optical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Haze

Haze

D8823
亮度

亮度

D88299.5
gloss

gloss

45°

D245793
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield strength

Tensile yield strength

23um厚度膜,3层共挤

D4649415 %
Puncture ability

Puncture ability

23um厚度膜,3层共挤

D46492.3
最大保持力

最大保持力

23um厚度膜,3层共挤

D46492.8
结束保持力

结束保持力

23um厚度膜,3层共挤

D46491.8
保持力损失

保持力损失

23um厚度膜,3层共挤

D464934.4
粘附力

粘附力

23um厚度膜,3层共挤

D464935.4 g
解卷力

解卷力

23um厚度膜,3层共挤

D46494.3 kgf
物性性能Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
熔体流动速率

熔体流动速率

190°C/2.16kg

D12382.7 g/10 min
密度

密度

D7920.918 g/cm3
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.