EVOH Soarnol® H4815 NIPPON GOHSEI

Bảng thông số kỹ thuật

thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Crystallization peak temperature

Crystallization peak temperature

DSC

DSC138 °C
Melting temperature

Melting temperature

DSC158 °C
Glass transition temperature

Glass transition temperature

DSC48.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volatile compounds

Volatile compounds

<0.30 %
Ethylene component

Ethylene component

Internal Method48.0 wt%
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

210°C/2.16kg

16 g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Oxygen permeability

Oxygen permeability

20°C,25μm

Internal Method3.78 cm³/m²/24hr
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.