EVA PA-441 Spain Repsol

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
viscosity

viscosity

Blend 40:60 PA-441/wax at 150oC

Cpinternal 2900
viscosity

viscosity

Blend 40:60 PA-441/wax at 175oC

Cpinternal 1600
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ISO 113325 g/10min
Vinyl acetate content

Vinyl acetate content

%internal 28
density

density

23℃

ISO 1183950 kg/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

Shore D

ISO 86826
elongation

elongation

Break

ISO 527-2790 %
Shore hardness

Shore hardness

Shore A

ISO 86878
Tensile stress

Tensile stress

Break

ISO 527-212 MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM E-28120
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.