PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN

  • Đặc tính:
    Dòng chảy cao
    Độ bóng cao
    Trong suốt
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Bao bì y tế
    Thiết bị gia dụng

Bảng thông số kỹ thuật

Hiệu suất điệnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Mất điện môi

Mất điện môi

ASTM D150/IEC 602502.85
Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tỷ lệ cháy (Rate)

Tỷ lệ cháy (Rate)

UL 94V-2/0.4-1.8mm
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính

Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính

ASTM D696/ISO 113596.5 mm/mm.℃
Tài sản vật chấtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Mật độ

Mật độ

ASTM D792/ISO 11831.2
Tỷ lệ co rút

Tỷ lệ co rút

ASTM D9550.5-0.7 %
Tốc độ dòng chảy khối lượng tan chảy

Tốc độ dòng chảy khối lượng tan chảy

ASTM D1238/ISO 113319 cm3/10min(300℃/1.2kg ) g/10min
Hấp thụ nước

Hấp thụ nước

ASTM D570/ISO 620.23 %
KhácĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tính năng

Tính năng

高流动
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Sức mạnh tác động của rãnh dầm treo

Sức mạnh tác động của rãnh dầm treo

ASTM D256/ISO 17970 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Độ giãn dài khi nghỉ

Độ giãn dài khi nghỉ

ASTM D638/ISO 527tB 95 %
Độ bền kéo

Độ bền kéo

ASTM D638/ISO 527Y 65 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Độ cứng Rockwell

Độ cứng Rockwell

ASTM D785R120.M50
Mô đun uốn cong

Mô đun uốn cong

ASTM D790/ISO 1782.3(GPa) kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.