PET DSR TLE-101 Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd.

Bảng thông số kỹ thuật

thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

DSC>245 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Acetaldehyde

Acetaldehyde

<1.0 ppm
Color B

Color B

<0.00
Color L

Color L

>80.0
Crystallinity

Crystallinity

>45 %
ash content

ash content

<0.0800
water content

water content

<0.40 %
Intrinsic viscosity

Intrinsic viscosity

ASTM D46030.78to0.82 dl/g
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Terminal carboxyl content

Terminal carboxyl content

<35.0 mol/t
DEGContent

DEGContent

1.1to1.5 %
Dust content

Dust content

<100 mg/kg
Impurities and color particles

Impurities and color particles

NIL
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.