TPE Arnite®  EL740 DSM HOLAND

  • Đặc tính:
    Ổn định nhiệtChịu nhiệt độ caoChịu nhiệt độ thấpKhuôn ép phun
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Dây và cápLĩnh vực ô tô
  • Giấy chứng nhận:
    UL
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

ISO 620.15 %
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

ISO 620.6 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ISO 113315 g/10min
density

density

ISO 11831290 kg/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ISO 86872 -
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 5271000 Mpa
tensile strength

tensile strength

ISO 52738 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃

ISO 180/1A9 KJ/m
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

ISO 11357221 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45MPa

ISO 75120 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306160 °C
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

IEC 602503.7 -
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 600931E+13
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC 600931E+15
Dielectric strength

Dielectric strength

IEC 6024323 KV/mm
Compared to the anti leakage trace index

Compared to the anti leakage trace index

IEC 60112PLC 0
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.