GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtChống thủy phânChịu nhiệt độ caoDòng chảy trung bình
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
remarks

remarks

用于注塑成型和片材挤出.可与HIPS混合使用。
purpose

purpose

高强度.高耐热.高透明.符合食品卫生标准.广泛用于家电、建材行业、食品包装材料等。
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D78570 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1783800 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178100 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL 94HB
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 7585 ℃(℉)
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D1525/ISO R306100 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.04
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.4-0.7 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D1238/ISO 11333.2 g/10min
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 62<0.1 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.