PPS TS401 TOYOBO JAPAN

  • Đặc tính:
    Dòng chảy caoSức mạnh caoĐộ nhớt thấpĐộ bền cao
  • Giấy chứng nhận:
    UL
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

标准等级.40%玻璃纤维增强.通用级树脂.平衡的性能.广泛应用于各领域
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D638/ISO 52714*10^4 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 5271880 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
elongation

elongation

ASTM D638/ISO 5271.7 %
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 17813*10^4 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 1782400 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5272.0 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75>260 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.65
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 620.03 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Arc resistance

Arc resistance

ISO 14782104
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm