PA10T 72GF40HSL2

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệt độ caoChống cháyDòng chảy caoĐộ cứng caoChống mài mònChống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Vỏ máy tínhVỏ máy tính xách tayThiết bị tập thể dụcPhụ tùng động cơNắp chaiTrang chủ
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

OtherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 11831.55 g/cm³
Fiberglass content

Fiberglass content

±3%

44
Molding shrinkage rate

Molding shrinkage rate

ISO 25770.2-0.4 %
水i率k ( 1 ) 平衡

水i率k ( 1 ) 平衡

ISO 620.3 %
Molding shrinkage rate

Molding shrinkage rate

ISO 25770.8-1.0 %
水吸收率

水吸收率

平衡

ISO 620.3 %
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Gap cantilever beam impact test

Gap cantilever beam impact test

23℃

ISO 180-1A14.5 KJ/m²
Flexural strength

Flexural strength

10mm/min

ISO 178350 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

2mm/min

ISO 17815356 MPa
Tensile yield strength

Tensile yield strength

2mm/min

ISO 527-2217 MPa
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermal distortion temperature

Thermal distortion temperature

0.45MPa

ISO 75-2285
Melt index

Melt index

330℃/2.16KG

70.3 g/10min
Thermal distortion temperature

Thermal distortion temperature

1.80MPa

ISO 75-2265
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC600931015 Q·cm
Electrical strength

Electrical strength

IEC60243-121 kV/mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.