ABS TAIRILAC®  AG10NP FORMOSA NINGBO

  • Đặc tính:
    Độ cứng caoĐặc điểm: Áp dụng hình thChống va đập cực caoĐộ cứng cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Mũ bảo hiểmĐặt cược vào các sản phẩmMũ bảo hiểmChế phẩm hình ống.
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃×10kgf(98N)

ASTM D-1238(ISO 1133)6.5 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

23℃

ASTM D-638(ISO 527)490(48) kg/cm2(MPa)
bending strength

bending strength

23℃

ASTM D-790(ISO 178)740(73) kg/cm2(MPa)
Bending modulus

Bending modulus

23℃

ASTM D-790(ISO 178)25000(2450) kg/cm2(MPa)
Rockwell hardness

Rockwell hardness

23℃

ASTM D-785(ISO 2039/2)R-102
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃6.4mm

ASTM D-256(ISO R180)46(451) kg.cm/cm(J/m)
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

1Kg load

ASTM D-1525(ISO 306)107 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

Unanneaied 18.6kg/cm2(1/2"厚)

ASTM D-648(ISO 75/A)92 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

Annealed(8℃×8hr)

ASTM D-648(ISO 75/A)104 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

23℃/23℃

ASTM D-792(ISO 1183)1.04
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.