HDPE FB1350 BOROUGE UAE

  • Đặc tính:
    Dễ dàng xử lýSức mạnh tác động tối ưu.Hiệu suất niêm phong nhiệMàng ổn định bọtHiệu suất kéo tuyệt vờiNhiệt độ thấp dẻo daiChống nứt ứng suất môi trHiệu suất in tuyệt vời
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Màng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Environmental stress cracking resistance

Environmental stress cracking resistance

10% lgepal/F50

ASTM D 1693>5000 h
density

density

ISO 1183935 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ISO 11330.1 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/5.0kg

ISO 11330.6 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/21.6kg

ISO 113315 g/10min
film propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Weight loss impact

Weight loss impact

ISO 7765-1220 g
tensile strength

tensile strength

Across Flow/Across Flow

ISO 527-357/48 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

Across Flow/Across Flow

ISO 527-3400/650 %
Tensile modulus

Tensile modulus

Across Flow/Across Flow

ASTM D 882-A500/650 Mpa
Friction coefficient

Friction coefficient

ISO 82950.4 -
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

Across Flow/Across Flow

ISO 6383/20.5/6.5 N
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.