PA/PP HT RNP43MU04AL USA Fulu

  • Đặc tính:
    43% sợi thủy tinh gia cố chịu nhiệt cao
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile strength (yield)

Tensile strength (yield)

23℃

ASTM D-638143 MPa
Elongation at Break

Elongation at Break

23℃,Break

ASTM D-6387.5 %
Bending modulus

Bending modulus

1% Secant : 23℃

ASTM D-790945 MPa
Bending modulus

Bending modulus

Tangent : 23℃

ASTM D-790986 MPa
bending strength

bending strength

23℃,Yield

ASTM D-790203 MPa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃

ASTM D-256110 J/m
Suspended wall beam without notch impact strength

Suspended wall beam without notch impact strength

23℃

ASTM D-256710 J/m
Dart impact

Dart impact

ASTM D-54200.520 J
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8 MPa, Unannealed

ASTM D-648242
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45 MPa, Unannealed

ASTM D-648257
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

TD

ASTM D-9550.8 %
density

density

ASTM D-7921.38 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

275℃/5.0 kg

ASTM D-12388.4 g/10 min
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

ASTM D-9550.3 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.