PA66 Amilan®  CM3001G33 TORAY JAPAN

  • Đặc tính:
    Độ nhớt trung bình
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

bending strength

23℃

ISO 178290 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23℃

ISO 17913 kJ/m²
tensile strength

tensile strength

ISO 527-1200 Mpa
Tensile strain

Tensile strain

ISO 527-23 %
Bending modulus

Bending modulus

23℃

ISO 1789300 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45 MPa, Unannealed

ISO 75-2/B262 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8 MPa, Unannealed

ISO 75-2/A255 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

23℃, 24 hr

ISO 620.6 %
Water absorption rate

Water absorption rate

23℃,Saturation

ISO 625.5 %
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R -Sale

ISO 2039-2121
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm