HDPE 8380 HANWHA KOREA

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtChống nứt căng thẳngHiệu suất điệnChống oxy hóaĐộ bền caoDễ dàng xử lý
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Dây điệnCáp điệnCáp viễn thông&Bọt da Cáp
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-15050.945 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ASTM D-12380.7 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ASTM D-638240 kg/cm2
elongation

elongation

ASTM D-638550 %
tensile strength

tensile strength

100℃,2天加热后

ASTM D-638>90 %
Tensile strength retention rate

Tensile strength retention rate

100℃,2天加热后

ASTM D-638>90 %
Environmental Stress Cracking Resistance (ESCR)

Environmental Stress Cracking Resistance (ESCR)

ASTM D-16930 EA
Environmental Stress Cracking Resistance (ESCR)

Environmental Stress Cracking Resistance (ESCR)

ASTM D-2951>96 hrs
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Low temperature brittleness temperature

Low temperature brittleness temperature

ASTM D-746-76 °C
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D-257>1.0E+16 ohm·cm
Dielectric constant

Dielectric constant

1 MHz

ASTM D-1502.32
Conductive loss

Conductive loss

1 MHz

ASTM D-1500.00006
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm