LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI

  • Đặc tính:
    Chống nứt căng thẳngĐộ bóng cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    phimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

优异低温韧性ESCR性能、高光泽
purpose

purpose

家用器皿、瓶盖、大型不见和工业容器、垃圾箱及汽车零件
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-15050.924
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D-123820 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D-224055 Shore D
Tensile modulus

Tensile modulus

Break

ASTM D-790315 Mpa
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D-6388.5 %
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-256540 J/m
elongation

elongation

Break

ASTM D-638450 %
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D-63812 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 527450 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D-152594 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D1525/ISO R30694 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Environmental stress cracking resistance

Environmental stress cracking resistance

100%lgepal,F

ASTM D-1693A24 hrs
density

density

ASTM D792/ISO 11830.924
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.